Phép dịch "mica" thành Tiếng Việt
mica, mi-ca, vân mẫu là các bản dịch hàng đầu của "mica" thành Tiếng Việt.
mica
noun
masculine
-
mica
(khoáng vật học) mica [..]
Si tu crois que je vais partir sans Lizzie et Mica...
Nếu anh nghĩ tôi sẽ đi đâu mà không có Lizzie và Mica thì anh lầm-
-
mi-ca
C'est moi en train d'obtenir du mica.
Đó là hình của tôi đang lấy mi-ca.
-
vân mẫu
-
Mica
famille de minéraux
Si tu crois que je vais partir sans Lizzie et Mica...
Nếu anh nghĩ tôi sẽ đi đâu mà không có Lizzie và Mica thì anh lầm-
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm