Phép dịch "meurtri" thành Tiếng Việt

bầm, giập là các bản dịch hàng đầu của "meurtri" thành Tiếng Việt.

meurtri verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bầm

    adjective noun

    Elle a une commotion cérébrale, le bassin meurtri, et quelques écorchures.

    Cô ta bị một vết bầm ở vùng xương chậu và một số xây sát.

  • giập

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meurtri " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meurtri" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giết · làm bầm tím · làm giập · làm tổn thương · làm đau xé · vò xé · ám sát
  • giết · làm bầm tím · làm giập · làm tổn thương · làm đau xé · vò xé · ám sát
Thêm

Bản dịch "meurtri" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch