Phép dịch "meute" thành Tiếng Việt

bầy, lũ, bầy chó săn là các bản dịch hàng đầu của "meute" thành Tiếng Việt.

meute noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bầy

    noun

    (nghĩa bóng) bầy, lũ [..]

    Le symbole d'un Alpha et de sa meute.

    Biểu tượng của Alpha và bầy của nó.

  • noun

    (nghĩa bóng) bầy, lũ [..]

    Et maintenant, je vais mener une meute de petits animaux bourrés de testostérone vers la victoire.

    Giờ anh phải ra ngoài để dẫn dắt một chọi con tới chiến thắng.

  • bầy chó săn

    " Que la meute nous protège ".

    " Bầy chó săn sẽ bảo vệ ta. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch