Phép dịch "meulage" thành Tiếng Việt
sự mài, sự rà là các bản dịch hàng đầu của "meulage" thành Tiếng Việt.
meulage
noun
masculine
-
sự mài
-
sự rà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meulage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm