Phép dịch "meulage" thành Tiếng Việt

sự mài, sự rà là các bản dịch hàng đầu của "meulage" thành Tiếng Việt.

meulage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự mài

  • sự rà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meulage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meulage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch