Phép dịch "meuglement" thành Tiếng Việt

nghé ngọ, tiếng rống là các bản dịch hàng đầu của "meuglement" thành Tiếng Việt.

meuglement noun masculine ngữ pháp

Son produit par une vache. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghé ngọ

  • tiếng rống

    tiếng rống (của bò)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meuglement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meuglement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch