Phép dịch "malveillant" thành Tiếng Việt
xấu bụng, bẩn bụng, ác tâm là các bản dịch hàng đầu của "malveillant" thành Tiếng Việt.
malveillant
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Pas amical.
-
xấu bụng
xấu bụng, (có) ác tâm, (có) ác ý
-
bẩn bụng
-
ác tâm
xấu bụng, (có) ác tâm, (có) ác ý
-
ác ý
xấu bụng, (có) ác tâm, (có) ác ý
Tu es une petite créature difforme et malveillante, pleine d'envie, de luxure et de fourberie.
Ngươi là 1 thứ sinh vật nhỏ thó dị dạng, ác ý đầy sự ghen tị, dục vọng và láu cá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malveillant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "malveillant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần mềm xấu
-
Phần mềm ác ý · phần mềm hiểm độc
-
người sử dụng trái phép
-
Trình thả ngựa Tơ roa
Thêm ví dụ
Thêm