Phép dịch "malveillance" thành Tiếng Việt

ác tâm, ác ý là các bản dịch hàng đầu của "malveillance" thành Tiếng Việt.

malveillance noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ác tâm

    noun
  • ác ý

    noun

    Ne voyez pas de la malveillance dans ce qui n’est sans doute que de l’imperfection.

    Đừng nghĩ rằng người kia có ác ý, có thể chỉ vì bất toàn nên họ mới cư xử như thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malveillance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malveillance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch