Phép dịch "mainate" thành Tiếng Việt
con yểng, yểng là các bản dịch hàng đầu của "mainate" thành Tiếng Việt.
mainate
noun
masculine
ngữ pháp
-
con yểng
(Ornithologie) Espèce d’oiseau [..]
-
yểng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mainate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mainate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhồng · yểng
-
Yểng
Thêm ví dụ
Thêm