Phép dịch "lutter" thành Tiếng Việt

chiến đấu, đấu tranh, vật là các bản dịch hàng đầu của "lutter" thành Tiếng Việt.

lutter verb ngữ pháp

Se prendre corps à corps avec quelqu’un pour le terrasser

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chiến đấu

    verb

    Les jeunes garçons sont éteints lutte contre sa guerre.

    Những người trẻ hơn ra trận để chiến đấu cho cuộc chiến của nó.

  • đấu tranh

    verb

    La chanson parle d'une lutte pour laisser ses vrais sentiments s'exprimer.

    Bài hát này là một cuộc đấu tranh, để thể hiện cảm xúc thực sự.

  • vật

    noun

    (đánh) vật

    Et nous luttons sur la façon de traiter avec eux.

    Và chúng ta phải vật lộn tìm cách đối phó với họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ganh đua
    • đánh
    • chống chọi
    • phủ cái
    • tranh đấu
    • vật lộn
    • đua chen
    • đua tranh
    • đấu chọi
    • đối chọi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lutter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lutter"

Các cụm từ tương tự như "lutter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lutter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch