Phép dịch "lutte" thành Tiếng Việt
cuộc vật, cuộc đấu tranh, sự lấy đực là các bản dịch hàng đầu của "lutte" thành Tiếng Việt.
lutte
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Sport de combat à mains nues entre deux compétiteurs désarmés qui tentent de fixer les épaules de l'adversaire à terre ou de le faire tomber.
-
cuộc vật
cuộc (đánh) vật [..]
Mais sache que la lutte était mutuelle et a duré une heure.
Nhưng cô nên biết cuộc vật lộn đó khá thân mật và kéo dài cả giờ đồng hồ.
-
cuộc đấu tranh
La chanson parle d'une lutte pour laisser ses vrais sentiments s'exprimer.
Bài hát này là một cuộc đấu tranh, để thể hiện cảm xúc thực sự.
-
sự lấy đực
sự lấy đực (cho cừu cái)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đấu tranh
- vật
- chiến đấu
- trận đánh
- đấu tố
- Đấu vật
- đấu vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lutte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lutte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểm soát loài gây hại
-
khổ chiến
-
giao binh · giáp trận · lâm trận · xáp trận
-
đốc chiến
-
chiến đấu · chống chọi · ganh đua · phủ cái · tranh đấu · vật · vật lộn · đua chen · đua tranh · đánh · đấu chọi · đấu tranh · đối chọi
-
Vũ khí phòng không
-
kịch chiến
-
kịch chiến
Thêm ví dụ
Thêm