Phép dịch "lavette" thành Tiếng Việt
bàn chải rửa bát, cái lưỡi, giẻ rửa bát là các bản dịch hàng đầu của "lavette" thành Tiếng Việt.
lavette
noun
feminine
ngữ pháp
Tissu utilisé pour laver la vaisselle.
-
bàn chải rửa bát
-
cái lưỡi
(thông tục) cái lưỡi
-
giẻ rửa bát
-
người nhu nhược
(thân mật) người nhu nhược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lavette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm