Phép dịch "laverie" thành Tiếng Việt
nhà giặt máy, nhà máy rửa quặng, phòng giặt là là các bản dịch hàng đầu của "laverie" thành Tiếng Việt.
laverie
noun
feminine
ngữ pháp
Établissement proposant le nécessaire pour laver et sécher des vêtements que le public peut payer pour utiliser.
-
nhà giặt máy
-
nhà máy rửa quặng
-
phòng giặt là
-
tiệm giặt là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laverie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm