Phép dịch "lancier" thành Tiếng Việt

kỵ binh cầm giáo, điệu nhảy lăngxiê là các bản dịch hàng đầu của "lancier" thành Tiếng Việt.

lancier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kỵ binh cầm giáo

    (sử học) kỵ binh cầm giáo

  • điệu nhảy lăngxiê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lancier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lancier"

Thêm

Bản dịch "lancier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch