Phép dịch "lanceur" thành Tiếng Việt
người câu quăng, người ném, người phóng là các bản dịch hàng đầu của "lanceur" thành Tiếng Việt.
lanceur
noun
masculine
ngữ pháp
Fusée
-
người câu quăng
-
người ném
Art Howe va au monticule pour changer de lanceur.
Và Art Howe đang sắp sửa thay người ném bóng.
-
người phóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người tung
- tên lửa phóng
- Cầu thủ giao bóng
- cầu thủ giao bóng
- tên lửa đẩy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lanceur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lanceur"
Các cụm từ tương tự như "lanceur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Whistleblower
-
neo bay ra
-
Điểm thi triển
Thêm ví dụ
Thêm