Phép dịch "lacune" thành Tiếng Việt

lỗ hổng, thiếu sót, khoảng cách là các bản dịch hàng đầu của "lacune" thành Tiếng Việt.

lacune noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lỗ hổng

    un sujet probablement plus avancé qui va augmenter ces lacunes.

    một môn học có lẽ còn cao cấp hơn được xây dựng trên những lỗ hổng ấy.

  • thiếu sót

    noun
  • khoảng cách

    noun

    qui pourront par la suite combler la lacune

    cũng sẽ dần dần thu hẹp khoảng cách

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lỗ khuyết
    • sai sót
    • đoạn khuyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lacune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch