Phép dịch "lad" thành Tiếng Việt
lad
noun
masculine
-
người coi chuồng ngựa thi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
người coi chuồng ngựa thi
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán