Phép dịch "kyste" thành Tiếng Việt

nang, u nang, kén là các bản dịch hàng đầu của "kyste" thành Tiếng Việt.

kyste noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nang

    noun

    (sinh vật học; sinh lý học, y học) u nang, nang [..]

    Des calculs peuvent causer un kyste du pancréas.

    Sỏi mật có thể gây ra u nang tuyến tụy.

  • u nang

    (sinh vật học; sinh lý học, y học) u nang, nang [..]

    Des calculs peuvent causer un kyste du pancréas.

    Sỏi mật có thể gây ra u nang tuyến tụy.

  • kén

    noun
  • bào nang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kyste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kyste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kyste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch