Phép dịch "kyrielle" thành Tiếng Việt

chuỗi, tràng là các bản dịch hàng đầu của "kyrielle" thành Tiếng Việt.

kyrielle noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chuỗi

    noun

    (thân mật) tràng, chuỗi

  • tràng

    (thân mật) tràng, chuỗi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kyrielle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kyrielle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch