Phép dịch "kyrielle" thành Tiếng Việt
chuỗi, tràng là các bản dịch hàng đầu của "kyrielle" thành Tiếng Việt.
kyrielle
noun
feminine
ngữ pháp
-
chuỗi
noun(thân mật) tràng, chuỗi
-
tràng
(thân mật) tràng, chuỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kyrielle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm