Phép dịch "koto" thành Tiếng Việt

đàn côtô, Koto là các bản dịch hàng đầu của "koto" thành Tiếng Việt.

koto noun masculine ngữ pháp

koto (harpe japonaise)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đàn côtô

    đàn côtô (của người Nhật, tương tự đàn thập lục của ta)

  • Koto

    Nhạc cụ truyền thống Nhật Bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "koto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch