Phép dịch "kouglof" thành Tiếng Việt
bánh vòng là bản dịch của "kouglof" thành Tiếng Việt.
kouglof
noun
masculine
ngữ pháp
Gateau cuit dans un moule rond ayant un diamètre d'environ 20 cm et un trou au milieu.
-
bánh vòng
nounbánh vòng (ở vùng An-giát)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kouglof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kouglof"
Thêm ví dụ
Thêm