Phép dịch "klephte" thành Tiếng Việt

như clephte là bản dịch của "klephte" thành Tiếng Việt.

klephte noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như clephte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klephte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "klephte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch