Phép dịch "klaxon" thành Tiếng Việt
còi, râu, sừng là các bản dịch hàng đầu của "klaxon" thành Tiếng Việt.
klaxon
noun
masculine
ngữ pháp
-
còi
nouncòi (ô-tô) [..]
L’heure venue, elle a ignoré les coups de klaxon répétés qui l’appelaient.
Khi tiếng còi xe nhiều lần vang lên thúc giục em ấy, em ấy đã làm ngơ.
-
râu
noun -
sừng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klaxon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm