Phép dịch "jury" thành Tiếng Việt

hội đồng, ban bồi thẩm, ban giám khảo là các bản dịch hàng đầu của "jury" thành Tiếng Việt.

jury noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hội đồng

    » En moins d’une demi-heure, le jury avait rendu son verdict : coupable.

    Chưa đầy 30 phút sau, hội đồng xét xử trở lại với lời tuyên bố: Có tội.

  • ban bồi thẩm

    (luật học, pháp lý) ban hội thẩm, ban bồi thẩm [..]

    Texte: Vous pouvez dire qu'un jury est corrompu.

    Chữ: Bạn có thể nói rằng một ban bồi thẩm bị hối lộ.

  • ban giám khảo

    Au lieu de faire face au jury le candidat jouait derrière un écran.

    Thay vì chơi nhạc trước ban giám khảo, nhạc công sẽ trình diễn sau một bức màn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ban hội thẩm
    • Bồi thẩm đoàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jury " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jury"

Các cụm từ tương tự như "jury" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jury" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch