Phép dịch "juron" thành Tiếng Việt

lời rủa, lời thề, profanity là các bản dịch hàng đầu của "juron" thành Tiếng Việt.

juron noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lời rủa

  • lời thề

    noun

    Et aussi, des jurons et des batailles.

    Cùng với lời thề và những trận đánh.

  • profanity

    brève exclamation, plus ou moins grossière, vulgaire ou blasphématoire

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "juron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch