Phép dịch "juron" thành Tiếng Việt
lời rủa, lời thề, profanity là các bản dịch hàng đầu của "juron" thành Tiếng Việt.
juron
noun
masculine
ngữ pháp
-
lời rủa
-
lời thề
nounEt aussi, des jurons et des batailles.
Cùng với lời thề và những trận đánh.
-
profanity
brève exclamation, plus ou moins grossière, vulgaire ou blasphématoire
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm