Phép dịch "jureur" thành Tiếng Việt
jureur
noun
masculine
ngữ pháp
-
linh mục đã tuyên thệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jureur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm