Phép dịch "jurer" thành Tiếng Việt
thề thốt, thề, thề nguyền là các bản dịch hàng đầu của "jurer" thành Tiếng Việt.
jurer
verb
ngữ pháp
Utiliser un langage offensif. [..]
-
thề thốt
Et je parie qu'il a juré toutes sortes de serments pour l'obtenir.
Và tôi cá là hắn thề thốt đủ thứ vì túi vàng.
-
thề
verbTous ont juré sur leurs anneaux de garder cette réunion secrète.
Tất cả đã thề danh dự rằng sẽ giữ bí mật về buổi họp này.
-
thề nguyền
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chói
- báng bổ
- không hợp
- lạc điệu
- nguyền rủa
- thề bội
- đoan thệ
- chửi
- chửi bậy
- chửi thề
- chửi tục
- nói bậy
- nói tục
- văng tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jurer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm