Phép dịch "Jujubier" thành Tiếng Việt

Chi Táo ta, Táo ta, táo là các bản dịch hàng đầu của "Jujubier" thành Tiếng Việt.

Jujubier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chi Táo ta

  • Táo ta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jujubier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jujubier noun masculine ngữ pháp

Espèce d'arbre du genre Ziziphus dont les fruits comestibles ont la consistance et la gout d'une pomme et ressemblent à une petite datte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • táo

    noun
  • cây táo ta

    (thực vật học) cây táo ta

  • táo ta

    noun
Thêm

Bản dịch "Jujubier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch