Phép dịch "jambier" thành Tiếng Việt

ghệt, cơ cẳng chân, gỗ cẳng chân là các bản dịch hàng đầu của "jambier" thành Tiếng Việt.

jambier adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ghệt

    noun
  • cơ cẳng chân

    (giải phẫu) cơ cẳng chân

  • gỗ cẳng chân

    gỗ cẳng chân (con vật làm thịt)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vòng lồng chân
    • xem jambe
    • xà cạp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jambier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jambier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch