Phép dịch "Jamboree" thành Tiếng Việt

Trại họp bạn, trại họp bạn là các bản dịch hàng đầu của "Jamboree" thành Tiếng Việt.

Jamboree
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Trại họp bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jamboree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jamboree noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trại họp bạn

    Rassemblement de scouts|1

  • đại hội hướng đạo quốc tế

Các cụm từ tương tự như "Jamboree" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jamboree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch