Phép dịch "jalonner" thành Tiếng Việt
cắm sào ngắm, đánh dấu cho, đánh dấu từng quãng là các bản dịch hàng đầu của "jalonner" thành Tiếng Việt.
jalonner
verb
ngữ pháp
-
cắm sào ngắm
-
đánh dấu cho
-
đánh dấu từng quãng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đặt mốc cho
- đặt sào ngắm
- đặt sào ngắm trên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jalonner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm