Phép dịch "jalon" thành Tiếng Việt

mốc, sào ngắm, tiêu là các bản dịch hàng đầu của "jalon" thành Tiếng Việt.

jalon noun masculine ngữ pháp

Évènement planifié pour lequel quelqu'un est responsable et doit mesurer son progrès.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mốc

    (nghĩa bóng) cột mốc, mốc [..]

    Un jalon, si vous voulez.

    Một mốc quan trọng.

  • sào ngắm

  • tiêu

    noun
  • cột mốc

    (nghĩa bóng) cột mốc, mốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jalon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jalon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jalon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch