Phép dịch "jaillir" thành Tiếng Việt
tuôn, bật, phọt là các bản dịch hàng đầu của "jaillir" thành Tiếng Việt.
jaillir
verb
ngữ pháp
Sortir impétueusement, en parlant surtout de l’eau ou de quelqu’autre fluide [..]
-
tuôn
verbles idées jaillissent et grandissent plus facilement.
những ý tưởng mới có thể tuôn trào và phát triển.
-
bật
verbUn courant est parti de mon épaule, a parcouru mon bras et a jailli dans nos mains jointes.
Một luồng điện bắt đầu từ vai tôi, chạy xuống cánh tay tôi, bật mạnh vào đôi tay đang bắt của chúng tôi.
-
phọt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phịt
- xẹt
- ọc
- phụt
- xòe
- bật ra
- bắn ra
- lóe ra
- lộ ra
- mùa xuân
- phun ra
- phọt ra
- tóe ra
- tị trần
- trào ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaillir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jaillir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tóe loe
-
bật ra · bắn ra · lóe ra · lộ ra · phọt ra · tung tóe ra
-
phun
-
phun
Thêm ví dụ
Thêm