Phép dịch "jadis" thành Tiếng Việt

ngày xưa, xưa, thời xưa là các bản dịch hàng đầu của "jadis" thành Tiếng Việt.

jadis adverb

À une époque dans le passé.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngày xưa

    (Au temps jadis) ngày xưa

    Ne pouvons-nous tenir conseil comme jadis, mon vieil ami?

    Chúng ta không thể ngồi đàm đạo với nhau được sao, như ngày xưa đấy, bạn cũ?

  • xưa

    Ne pouvons-nous tenir conseil comme jadis, mon vieil ami?

    Chúng ta không thể ngồi đàm đạo với nhau được sao, như ngày xưa đấy, bạn cũ?

  • thời xưa

    Dans ce cas, pourquoi la polygamie était-elle jadis tolérée ?

    Thế thì tại sao tục đa thê lại được cho phép vào thời xưa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồi trước
    • thuở xưa
    • xưa kia
    • đời xưa
    • từng
    • ngày xửa ngày xưa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jadis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jadis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch