Phép dịch "jacquot" thành Tiếng Việt

vẹt xám là bản dịch của "jacquot" thành Tiếng Việt.

jacquot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vẹt xám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jacquot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jacquot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch