Phép dịch "jacobin" thành Tiếng Việt
như dominicain là bản dịch của "jacobin" thành Tiếng Việt.
jacobin
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
như dominicain
(từ cũ, nghĩa cũ) như dominicain
-
người phái Gia cô banh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jacobin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jacobin
Membre d'un groupement politique qui s'établit à Paris au début de la Révolution, dans un ancien couvent dominicain.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jacobin" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jacobin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm