Phép dịch "jacob" thành Tiếng Việt

jacob, Giacôbê, Giacóp là các bản dịch hàng đầu của "jacob" thành Tiếng Việt.

jacob noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • jacob

    Jacob, tu me dis de ne pas y aller?

    Jacob, anh đang bảo em không được đi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jacob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jacob proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Giacôbê

    proper
  • Giacóp

  • Giacôbe

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Giacơ
    • Yacôbê

Các cụm từ tương tự như "jacob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jacob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch