Phép dịch "interminable" thành Tiếng Việt

bất tận, không cùng, liên miên là các bản dịch hàng đầu của "interminable" thành Tiếng Việt.

interminable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bất tận

    La liste de ces différences est presque interminable.

    Những điều khác biệt như vậy thì hầu như bất tận.

  • không cùng

  • liên miên

  • vô tận

    adjective

    Tourments interminables ou tombe commune ?

    Sự hành khổ vô tận hay mồ mả chung?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interminable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interminable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch