Phép dịch "internat" thành Tiếng Việt

chế độ nội trú, thời gian nội trú, trường nội trú là các bản dịch hàng đầu của "internat" thành Tiếng Việt.

internat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chế độ nội trú

    tập thể học sinh nội trú

  • thời gian nội trú

    kỳ thi tuyển sinh viên y khoa nội trú [..]

  • trường nội trú

    tập thể học sinh nội trú [..]

    Chaque fois qu'une école fermait — c'était un internat, et j'avais sept ans —

    Mỗi lần trường học đóng cửa — nó là trường nội trú và lúc đó tôi bảy tuổi —

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trường nội trú
    • ký túc xá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " internat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "internat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch