Phép dịch "interlude" thành Tiếng Việt
bản dạo giữa, khúc chuyển tiếp, tiết mục chuyển tiếp là các bản dịch hàng đầu của "interlude" thành Tiếng Việt.
interlude
noun
masculine
-
bản dạo giữa
(âm nhạc) bản dạo giữa; khúc chuyển tiếp
-
khúc chuyển tiếp
(âm nhạc) bản dạo giữa; khúc chuyển tiếp
-
tiết mục chuyển tiếp
(sân khấu) tiết mục chuyển tiếp
-
sự đồng thanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interlude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm