Phép dịch "immanence" thành Tiếng Việt

tính nội tại là bản dịch của "immanence" thành Tiếng Việt.

immanence noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tính nội tại

    (triết học) tính nội tại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " immanence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "immanence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch