Phép dịch "imiter" thành Tiếng Việt
bắt chước, mô phỏng, noi theo là các bản dịch hàng đầu của "imiter" thành Tiếng Việt.
imiter
verb
ngữ pháp
Reproduire le comportement ou l'allure d'une autre personne.
-
bắt chước
verbNous imitons quasiment dès la seconde où nous naissons.
Và chúng ta đã bắt chước từ giây phút chúng ta sinh ra.
-
mô phỏng
verbElle ne peut pas imiter les matériaux inorganiques.
Nó không mô phỏng được chất vô cơ.
-
noi theo
Pourquoi ne pas imiter l’exemple de James ?
Chúng ta hãy noi theo gương của anh James.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhái
- phỏng
- học
- rập
- a dua
- học đòi
- theo đòi
- tựa như
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imiter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tòng cổ
-
rập khuôn
-
bắt chước · giả
Thêm ví dụ
Thêm