Phép dịch "hoir" thành Tiếng Việt

người thừa kế là bản dịch của "hoir" thành Tiếng Việt.

hoir noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người thừa kế

    (sử học) người thừa kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch