Phép dịch "holding" thành Tiếng Việt
tổ hợp, Công ty Holding là các bản dịch hàng đầu của "holding" thành Tiếng Việt.
holding
noun
masculine
ngữ pháp
-
tổ hợp
-
Công ty Holding
société financière qui détient des participations dans d'autres sociétés
-
liên hợp tài chính tờ rớt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " holding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "holding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Temasek Holdings
Thêm ví dụ
Thêm