Phép dịch "hasardeux" thành Tiếng Việt

nguy hiểm, liều lĩnh, mạo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "hasardeux" thành Tiếng Việt.

hasardeux adjective masculine ngữ pháp

Plein de danger.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nguy hiểm

    noun

    en disant c'est bon, mauvais, sans danger, hasardeux,

    nói rằng tốt, xấu, an toàn, nguy hiểm,

  • liều lĩnh

    D’autres se laissent séduire par des plans en vue d’obtenir des gains rapides ou par des investissements hasardeux.

    Những người khác bị cám dỗ vào những mánh khóe làm giàu nhanh chóng, và đầu tư tiền bạc liều lĩnh.

  • mạo hiểm

    adjective

    Mais se poser sur l'Hudson, ça demeurait extrêmement hasardeux.

    Nhưng chọn cách đáp trên sông Hudson thì vẫn là một sự mạo hiểm lớn.

  • phiêu lưu

    noun adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hasardeux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hasardeux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch