Phép dịch "hasarder" thành Tiếng Việt

liều, phát biểu liều, thử liều là các bản dịch hàng đầu của "hasarder" thành Tiếng Việt.

hasarder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • liều

    verb

    (văn học) liều

  • phát biểu liều

  • thử liều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hasarder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hasarder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • liều · thử liều · đi liều vào · đi liều đến
  • khinh suất · không chắc được · không đúng · không đúng lúc · mạo hiểm
Thêm

Bản dịch "hasarder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch