Phép dịch "haricot" thành Tiếng Việt

đậu, đỗ, khay hình hạt đậu là các bản dịch hàng đầu của "haricot" thành Tiếng Việt.

haricot noun masculine ngữ pháp

Plant potagère [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đậu

    noun

    J'ai des tortillas, des haricots et des piments et même du vin.

    Tôi có đủ bánh tortilla và đậu và ớt và còn có ít rượu nữa.

  • đỗ

    noun
  • khay hình hạt đậu

    (y học) khay hình hạt đậu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Chi Đậu ván
    • đậu cô ve
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haricot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "haricot"

Các cụm từ tương tự như "haricot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haricot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch