Phép dịch "haridelle" thành Tiếng Việt
ngựa gầy xấu, ngựa nghẽo là các bản dịch hàng đầu của "haridelle" thành Tiếng Việt.
haridelle
noun
feminine
ngữ pháp
Cheval vieux ou sans valeur.
-
ngựa gầy xấu
-
ngựa nghẽo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haridelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm