Phép dịch "happement" thành Tiếng Việt

sự dính chặt, sự ngoạm, sự đớp là các bản dịch hàng đầu của "happement" thành Tiếng Việt.

happement noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự dính chặt

  • sự ngoạm

    (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự đớp, sự ngoạm

  • sự đớp

    (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sự đớp, sự ngoạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " happement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "happement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch