Phép dịch "hapax" thành Tiếng Việt

hapax noun masculine ngữ pháp

Mot ou forme linguistique d'une langue donnée attestée par un seul auteur ou dans un seul texte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • từ chỉ gặp một lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hapax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hapax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch