Phép dịch "guider" thành Tiếng Việt

chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ dẫn là các bản dịch hàng đầu của "guider" thành Tiếng Việt.

guider verb ngữ pháp

commander (des troupes)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỉ đạo

  • hướng dẫn

    verb

    Faites leur connaissance et demandez-leur d’être votre guide.

    Hãy làm quen với họ và nhờ họ hướng dẫn các em.

  • chỉ dẫn

    La connaissance que j’ai acquise me guide et me conseille.

    Sự hiểu biết mà tôi đã nhận được cho tôi sự hướng dẫnchỉ dẫn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ vẽ
    • dìu dắt
    • dẫn hướng
    • dẫn đường
    • dẫn đạo
    • dắt díu
    • dắt dẫn
    • hướng đạo
    • đưa đường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "guider"

Các cụm từ tương tự như "guider" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "guider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch